ĐOÀN LUẬT SƯ THÀNH PHỐ HÀ NỘI

CÔNG TY LUẬT TNHH MINH DŨNG

16TM1-5 Khu Đô Thị The Manor Central Park, đường Nguyễn Xiển, phường Định Công, thành phố Hà Nội - Hotline: 0936 018 199 - Email: minhdunglawfirm@gmail.com

  • Trang chủ
  • BỘ MÁY CÔNG TY
  • VBPL
    • Luật
    • Nghị định
    • Nghị quyết
    • Thông tư
    • Quyết định
    • Văn bản khác
  • BÀI VIẾT MỚI
  • BIỂU MẪU
    • Biểu mẫu Luật Hình sự
    • Biểu mẫu Luật Hôn nhân và gia đình
    • Biểu mẫu Doanh nghiệp
  • ĐĂNG KÝ TƯ VẤN

Danh mục dịch vụ

  • Biểu Mẫu
  • Hỗ trợ doanh nghiệp
  • Tố tụng
  • Nhân sự
  • Tư vấn pháp luật
  • Hôn nhân
  • Hình sự
  • Dịch vụ pháp lý khác
Facebook

Hỗ trợ trực tuyến

Customer Support
Luật sư Hà 0936018199
  • Trang chủ
  • Tin tức

Chia thừa kế khi không có di chúc – Những điều cần hiểu rõ

Thứ tư, Ngày 12/11/2025 09:18

Khi một người thân qua đời mà không để lại di chúc, hoặc di chúc không hợp pháp, việc phân chia tài sản của người đó — hay còn gọi là di sản thừa kế — sẽ được xử lý theo luật thừa kế. Việc này tưởng như đơn giản, nhưng thực tế lại có rất nhiều điểm cần lưu ý, rất dễ xảy ra tranh chấp, mất quyền lợi, gia đình bị chia rẽ. Bài viết này giúp bạn hiểu rõ từ khái niệm, cơ sở pháp lý, người được hưởng, quy trình đến những lưu ý quan trọng khi chia thừa kế không có di chúc.

1. Khái niệm và cơ sở pháp lý

Thừa kế theo pháp luật là hình thức phân chia di sản của người đã chết khi người đó không lập di chúc hợp pháp, hoặc có lập nhưng di chúc không còn hiệu lực.
Trong trường hợp này, pháp luật Việt Nam quy định rõ “hàng thừa kế”, “nguyên tắc chia”, “điều kiện hưởng” để đảm bảo việc chia di sản diễn ra minh bạch và công bằng.

Điều này khác với trường hợp di chúc: nếu người để lại di sản để lại di chúc hợp pháp thì việc phân chia sẽ ưu tiên thực hiện theo ý chí của họ. Nhưng khi không có – hoặc di chúc không hợp lệ – thì áp dụng theo pháp luật.

2. Ai được hưởng thừa kế khi không có di chúc?

Việc xác định “ai được hưởng” rất quan trọng — vì nếu xác định sai sẽ dẫn đến tranh chấp và mất quyền lợi. Dưới đây là các hàng thừa kế chính theo pháp luật:

  • Hàng thừa kế thứ nhất gồm: vợ hoặc chồng của người chết; con đẻ, con nuôi; cha đẻ, mẹ đẻ, cha nuôi, mẹ nuôi.
  • Hàng thừa kế thứ hai (nếu hàng thứ nhất không còn ai): ông bà nội, ông bà ngoại; anh, chị, em ruột của người chết; cháu ruột (nếu người chết là ông, bà nội hoặc ngoại).
  • Hàng thừa kế thứ ba gồm: cụ nội, cụ ngoại; bác, chú, cậu, cô, dì ruột; cháu ruột (nếu người chết là bác, chú, cậu, cô, dì) và chắt ruột.

Một điểm quan trọng: Người ở hàng thừa kế sau chỉ được hưởng nếu không còn ai ở hàng trước, hoặc những người hàng trước mất quyền hưởng, từ chối nhận, hoặc đã chết trước hoặc cùng thời điểm với người để lại di sản.

Ví dụ minh hoạ: Nếu người để lại di sản có vợ/chồng, cùng con đẻ thì nhóm này là hàng thứ nhất – họ sẽ được ưu tiên chia. Nếu không còn vợ/chồng, con đẻ, cha mẹ thì mới xem đến ông bà ngoại, ông bà nội…

3. Nguyên tắc phân chia di sản khi không có di chúc

Khi chia thừa kế theo pháp luật, không phải mỗi trường hợp đều giống nhau — có những nguyên tắc cụ thể cần nhớ:

  • Những người cùng hàng thừa kế được hưởng phần di sản bằng nhau.
  • Hàng dưới chỉ được hưởng nếu hàng trên không còn người hoặc mất quyền.
  • Di sản sẽ được chia theo khối lượng và giá trị của tài sản tại thời điểm mở thừa kế (thời điểm người để lại di sản chết) để đảm bảo quyền lợi cho người thừa kế.
  • Trong trường hợp có tranh chấp hoặc không thống nhất về phần được hưởng, người thừa kế có quyền yêu cầu công chứng hoặc khởi kiện tại tòa án.

Một lưu ý thêm: Có một khái niệm “thừa kế không phụ thuộc nội dung di chúc” – tức là trong trường hợp có di chúc nhưng có người thuộc hàng thừa kế đặc biệt (ví dụ: con chưa thành niên,...) thì họ vẫn có thể được hưởng phần di sản nhất định bất kể nội dung di chúc nếu phần di chúc cho họ ít hơn mức tối thiểu theo luật.

4. Trình tự, thủ tục phân chia di sản khi không có di chúc

Để chia di sản đúng pháp luật và tránh rắc rối, cần thực hiện một số bước thủ tục rõ ràng:

a) Xác định thời điểm mở thừa kế

Theo luật, thời điểm mở thừa kế là thời điểm người để lại di sản chết.
Điều này rất quan trọng vì mọi quyền, nghĩa vụ, người thừa kế đều xác định từ thời điểm đó.

b) Xác định người thừa kế

Chuẩn bị giấy tờ chứng minh quan hệ với người để lại di sản: giấy khai sinh, đăng ký kết hôn, giấy chứng tử, giấy nuôi con (nếu nuôi con), giấy chứng nhận nuôi con, v.v.
Nếu người thuộc hàng thừa kế đã chết trước hoặc cùng thời điểm với người để lại di sản, có thể có “thừa kế thế vị” (cháu được hưởng thay cha/mẹ).

c) Thỏa thuận phân chia di sản hoặc khai nhận di sản

  • Nếu các đồng thừa kế đồng thuận về phần di sản mỗi người được hưởng → lập văn bản thỏa thuận phân chia di sản, công chứng theo quy định.
  • Nếu không đồng thuận → một hoặc nhiều người có thể khởi kiện tại tòa án nhân dân có thẩm quyền.
  • Với tài sản là bất động sản (đất đai), cần thực hiện thủ tục chuyển quyền sử dụng đất theo di sản với cơ quan đăng ký đất đai.

d) Công chứng và đăng ký (nếu có tài sản cần đăng ký)

  • Văn bản thỏa thuận hoặc khai nhận di sản phải được công chứng tại tổ chức hành nghề công chứng.
  • Nếu tài sản là quyền sử dụng đất hoặc tài sản đã đăng ký sở hữu (nhà, xe …) thì cần hồ sơ sang tên: giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, giấy chứng tử, văn bản nhận thừa kế, biên bản phân chia.

e) Đăng ký nộp thuế/ lệ phí nếu cần

Khi nhận thừa kế có thể phát sinh lệ phí trước bạ, thuế sử dụng đất khi chuyển quyền và các phí liên quan. Các đồng thừa kế nên hỏi rõ tại cơ quan đăng ký để nắm khoản chi phí cần thực hiện.

5. Những tình huống đặc biệt & các lưu ý quan trọng

– Thừa kế thế vị

Khi con của người thừa kế (ví dụ cha/mẹ) đã chết trước người để lại di sản thì người đó (cháu) có thể được hưởng thay phần của cha/mẹ (“thừa kế thế vị”).

–  Người không được hưởng thừa kế

Pháp luật cũng chỉ ra những trường hợp mất quyền hưởng di sản như: người cố ý giết người để chiếm thừa kế; người bị tòa án tuyên bố mất hoặc hạn chế năng lực hành vi dân sự; người bị truất quyền thừa kế theo di chúc.

– Di sản là đất đai, quyền sử dụng đất

Thừa kế đất đai khi không có di chúc có thêm một số yêu cầu như: quyền sử dụng đất phải hợp pháp, đất không tranh chấp, thời hạn sử dụng còn lại (nếu đất có thời hạn) … Nếu không đáp ứng được thì thủ tục sẽ bị trì hoãn hoặc bị từ chối đăng ký.

– Tranh chấp thừa kế

Tranh chấp thường xuất phát từ: không rõ người được hưởng; không rõ phần di sản mỗi người; quyền sở hữu tài sản chưa rõ; hợp đồng thỏa thuận nội bộ không công chứng; hoặc di chúc bị phát hiện sau khi chia di sản. Khi bị tranh chấp, phần việc có thể phải xử lý tại tòa án.

– Di chúc bị thất lạc hoặc bị mất

Nếu có di chúc nhưng bị mất/hư hỏng tới mức không thể xác định ý chí người lập => coi như không có di chúc và chia theo pháp luật. Nếu sau khi mở thừa kế tìm thấy di chúc thì có thể yêu cầu chia lại theo di chúc nếu trong thời hiệu yêu cầu.

6. Ví dụ thực tế

Một ví dụ từ thực tế: Ông A mất năm 2016, không để lại di chúc. Thửa đất đứng tên ông và vợ. Bố, mẹ, vợ ông A và 2 con là người thừa kế hàng thứ nhất. Vì ông đứng tên cùng vợ trên thửa đất, nên phần di sản ông để lại là ½ thửa đất. Căn cứ luật, ½ thửa đất sẽ được chia đều cho năm người thuộc hàng thừa kế của ông: vợ ông + 2 con + bố ông A + mẹ ông A.  

Tình huống này cho thấy: việc xác định đúng “phần di sản thực sự của người để lại” và “ai là người thừa kế” rất quan trọng để chia đúng phần.

7. Hướng dẫn chia cụ thể theo số lượng người và tài sản

Giả sử người để lại di sản có 3 người thừa kế hàng thứ nhất: vợ + 2 con. Tài sản là căn nhà duy nhất. Khi không có di chúc, cả 3 người sẽ cùng hưởng phần di sản bằng nhau — tức mỗi người 1/3.

Nếu thay vào đó người để lại di sản chỉ có hai con và không có vợ thì 2 con sẽ mỗi người hưởng ½.

8. Một số lỗi thường gặp khi chia thừa kế không có di chúc

  • Không xác định đúng hàng thừa kế — dẫn đến người không có quyền vẫn tham gia chia.
  • Không công chứng hoặc xác lập văn bản thỏa thuận phân chia di sản → khó đăng ký sang tên tài sản, hoặc bị tranh chấp.
  • Di sản có nhiều loại (đất đai, tài sản động sản, tiền gửi ngân hàng) nhưng không phân chia rõ từng loại → dẫn đến bất đồng.
  • Tài sản chưa rõ quyền sở hữu (ví dụ: đất không sổ đỏ, hoặc đang tranh chấp) nhưng vẫn chia tiến hành → rủi ro lớn.
  • Không xác định đúng thời điểm mở thừa kế — dẫn đến sai người được hưởng.
  • Không phân chia phần nợ, nghĩa vụ của người để lại di sản trước khi chia tài sản (nợ được trả trước từ di sản) → người thừa kế có thể bị ảnh hưởng.

9. Lợi ích khi chuẩn bị trước di chúc & khuyến nghị

Mặc dù bài viết tập trung vào trường hợp không có di chúc, nhưng từ thực tế cho thấy lập di chúc xuất phát nhiều lợi ích:

  • Đảm bảo ý chí người để lại di sản được thực hiện.
  • Giảm rủi ro tranh chấp giữa người thừa kế.
  • Quy định rõ phần mỗi người được hưởng, hoặc người muốn được ưu tiên.
    Nếu người đang có tài sản lớn, có quan hệ phức tạp trong gia đình (con riêng, nuôi con, hôn nhân lại…) thì nên lập di chúc.

10. Kết luận

Việc chia thừa kế khi không có di chúc là một chủ đề khá phức tạp nhưng lại rất thực tế với nhiều gia đình Việt Nam. Chia đúng — tức là tuân theo luật, bảo vệ được quyền lợi của mỗi người thừa kế, tránh được tranh chấp kéo dài.

Chia sai — có thể dẫn đến mất quyền, mất tài sản, mâu thuẫn trong gia đình.
Vì vậy, nếu bạn đang hoặc sẽ là người thừa kế, hoặc là người để lại tài sản trong tương lai, hãy nắm chắc các quy định về hàng thừa kế, nguyên tắc chia, thủ tục, và chuẩn bị hồ sơ thật đầy đủ. Đặc biệt, nếu có khả năng — nên lập di chúc để đảm bảo ý chí của bạn được thực hiện rõ ràng.

Nếu bạn có vướng mắc cụ thể trong việc xác định phần di sản, trình tự chia, hoặc hồ sơ đăng ký đất đai, nên tư vấn với luật sư chuyên về thừa kế để tránh tiến hành sai và mất thời gian, chi phí.

Thông tin liên hệ:

CÔNG TY LUẬT TNHH MINH DŨNG
Địa chỉ: 16TM1, Khu đô thị The Manor Central Park, đường Nguyễn Xiển, phường Đại Kim, quận Hoàng Mai, TP. Hà Nội
Điện thoại: 0936.018.199
Website: https://luatminhdung.com
Fanpage: Luật Minh Dũng
Email: minhdunglawfirm@gmail.com

Bài viết liên quan

  • Quảng cáo thiếu trách nhiệm và những “lời thanh minh” lặp lại

  • Phí khởi kiện giải quyết tranh chấp đất đai 2025 mới nhất là bao nhiêu?

  • Không cấp dưỡng cho con sau ly hôn: Khi nào bị xử phạt và mức phạt là bao nhiêu?

  • Đất đang tranh chấp – có chuyển nhượng được không?

  • TƯ VẤN THỦ TỤC LY HÔN – QUY TRÌNH, QUYỀN LỢI VÀ NHỮNG LƯU Ý QUAN TRỌNG

  • TÀI SẢN THẾ CHẤP KHÔNG HỢP PHÁP – HỢP ĐỒNG TÍN DỤNG CÓ BỊ VÔ HIỆU KHÔNG?

  • Hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất bị giả mạo chữ ký – Cách xử lý và hướng bảo vệ quyền lợi

  • Khi nào sử dụng nhà thầu phụ trở thành chuyển nhượng thầu?

  • Bản sao y công chứng có giá trị trong bao lâu?

  • Tính lãi đến ngày xét xử phúc thẩm hay sơ thẩm? – Quyết định giám đốc thẩm số 03/2025/KDTM-GĐT của Toà án nhân dân cấp cao tại Hà Nội

CÔNG TY LUẬT TNHH MINH DŨNG

Hợp tác thành công

icon

Địa Chỉ :
16TM1-5 Khu Đô Thị The Manor Central Park, đường Nguyễn Xiển, phường Định Công, thành phố Hà Nội

Hotline : 0936 018 199

Fax :

Mail :
minhdunglawfirm@gmail.com

Facebook
  • Home
  • Về chúng tôi
  • Dịch vụ
  • Tin tức

Copyright © 2018 - All rights reserved

Mời bạn nhập thông tin. Chúng tôi sẽ gọi lại tư vấn

CHAT VỚI CHÚNG TÔI