ĐOÀN LUẬT SƯ THÀNH PHỐ HÀ NỘI
16TM1-5 Khu Đô Thị The Manor Central Park, đường Nguyễn Xiển, phường Định Công, thành phố Hà Nội - Hotline: 0936 018 199 - Email: minhdunglawfirm@gmail.com
Khi một người thân qua đời mà không để lại di chúc, hoặc di chúc không hợp pháp, việc phân chia tài sản của người đó — hay còn gọi là di sản thừa kế — sẽ được xử lý theo luật thừa kế. Việc này tưởng như đơn giản, nhưng thực tế lại có rất nhiều điểm cần lưu ý, rất dễ xảy ra tranh chấp, mất quyền lợi, gia đình bị chia rẽ. Bài viết này giúp bạn hiểu rõ từ khái niệm, cơ sở pháp lý, người được hưởng, quy trình đến những lưu ý quan trọng khi chia thừa kế không có di chúc.
1. Khái niệm và cơ sở pháp lý
Thừa kế theo pháp luật là hình thức phân chia di sản của người đã chết khi người đó không lập di chúc hợp pháp, hoặc có lập nhưng di chúc không còn hiệu lực.
Trong trường hợp này, pháp luật Việt Nam quy định rõ “hàng thừa kế”, “nguyên tắc chia”, “điều kiện hưởng” để đảm bảo việc chia di sản diễn ra minh bạch và công bằng.
Điều này khác với trường hợp di chúc: nếu người để lại di sản để lại di chúc hợp pháp thì việc phân chia sẽ ưu tiên thực hiện theo ý chí của họ. Nhưng khi không có – hoặc di chúc không hợp lệ – thì áp dụng theo pháp luật.
2. Ai được hưởng thừa kế khi không có di chúc?
Việc xác định “ai được hưởng” rất quan trọng — vì nếu xác định sai sẽ dẫn đến tranh chấp và mất quyền lợi. Dưới đây là các hàng thừa kế chính theo pháp luật:
Một điểm quan trọng: Người ở hàng thừa kế sau chỉ được hưởng nếu không còn ai ở hàng trước, hoặc những người hàng trước mất quyền hưởng, từ chối nhận, hoặc đã chết trước hoặc cùng thời điểm với người để lại di sản.
Ví dụ minh hoạ: Nếu người để lại di sản có vợ/chồng, cùng con đẻ thì nhóm này là hàng thứ nhất – họ sẽ được ưu tiên chia. Nếu không còn vợ/chồng, con đẻ, cha mẹ thì mới xem đến ông bà ngoại, ông bà nội…
3. Nguyên tắc phân chia di sản khi không có di chúc
Khi chia thừa kế theo pháp luật, không phải mỗi trường hợp đều giống nhau — có những nguyên tắc cụ thể cần nhớ:
Một lưu ý thêm: Có một khái niệm “thừa kế không phụ thuộc nội dung di chúc” – tức là trong trường hợp có di chúc nhưng có người thuộc hàng thừa kế đặc biệt (ví dụ: con chưa thành niên,...) thì họ vẫn có thể được hưởng phần di sản nhất định bất kể nội dung di chúc nếu phần di chúc cho họ ít hơn mức tối thiểu theo luật.
4. Trình tự, thủ tục phân chia di sản khi không có di chúc
Để chia di sản đúng pháp luật và tránh rắc rối, cần thực hiện một số bước thủ tục rõ ràng:
a) Xác định thời điểm mở thừa kế
Theo luật, thời điểm mở thừa kế là thời điểm người để lại di sản chết.
Điều này rất quan trọng vì mọi quyền, nghĩa vụ, người thừa kế đều xác định từ thời điểm đó.
b) Xác định người thừa kế
Chuẩn bị giấy tờ chứng minh quan hệ với người để lại di sản: giấy khai sinh, đăng ký kết hôn, giấy chứng tử, giấy nuôi con (nếu nuôi con), giấy chứng nhận nuôi con, v.v.
Nếu người thuộc hàng thừa kế đã chết trước hoặc cùng thời điểm với người để lại di sản, có thể có “thừa kế thế vị” (cháu được hưởng thay cha/mẹ).
c) Thỏa thuận phân chia di sản hoặc khai nhận di sản
d) Công chứng và đăng ký (nếu có tài sản cần đăng ký)
e) Đăng ký nộp thuế/ lệ phí nếu cần
Khi nhận thừa kế có thể phát sinh lệ phí trước bạ, thuế sử dụng đất khi chuyển quyền và các phí liên quan. Các đồng thừa kế nên hỏi rõ tại cơ quan đăng ký để nắm khoản chi phí cần thực hiện.
5. Những tình huống đặc biệt & các lưu ý quan trọng
– Thừa kế thế vị
Khi con của người thừa kế (ví dụ cha/mẹ) đã chết trước người để lại di sản thì người đó (cháu) có thể được hưởng thay phần của cha/mẹ (“thừa kế thế vị”).
– Người không được hưởng thừa kế
Pháp luật cũng chỉ ra những trường hợp mất quyền hưởng di sản như: người cố ý giết người để chiếm thừa kế; người bị tòa án tuyên bố mất hoặc hạn chế năng lực hành vi dân sự; người bị truất quyền thừa kế theo di chúc.
– Di sản là đất đai, quyền sử dụng đất
Thừa kế đất đai khi không có di chúc có thêm một số yêu cầu như: quyền sử dụng đất phải hợp pháp, đất không tranh chấp, thời hạn sử dụng còn lại (nếu đất có thời hạn) … Nếu không đáp ứng được thì thủ tục sẽ bị trì hoãn hoặc bị từ chối đăng ký.
– Tranh chấp thừa kế
Tranh chấp thường xuất phát từ: không rõ người được hưởng; không rõ phần di sản mỗi người; quyền sở hữu tài sản chưa rõ; hợp đồng thỏa thuận nội bộ không công chứng; hoặc di chúc bị phát hiện sau khi chia di sản. Khi bị tranh chấp, phần việc có thể phải xử lý tại tòa án.
– Di chúc bị thất lạc hoặc bị mất
Nếu có di chúc nhưng bị mất/hư hỏng tới mức không thể xác định ý chí người lập => coi như không có di chúc và chia theo pháp luật. Nếu sau khi mở thừa kế tìm thấy di chúc thì có thể yêu cầu chia lại theo di chúc nếu trong thời hiệu yêu cầu.
6. Ví dụ thực tế
Một ví dụ từ thực tế: Ông A mất năm 2016, không để lại di chúc. Thửa đất đứng tên ông và vợ. Bố, mẹ, vợ ông A và 2 con là người thừa kế hàng thứ nhất. Vì ông đứng tên cùng vợ trên thửa đất, nên phần di sản ông để lại là ½ thửa đất. Căn cứ luật, ½ thửa đất sẽ được chia đều cho năm người thuộc hàng thừa kế của ông: vợ ông + 2 con + bố ông A + mẹ ông A.
Tình huống này cho thấy: việc xác định đúng “phần di sản thực sự của người để lại” và “ai là người thừa kế” rất quan trọng để chia đúng phần.
7. Hướng dẫn chia cụ thể theo số lượng người và tài sản
Giả sử người để lại di sản có 3 người thừa kế hàng thứ nhất: vợ + 2 con. Tài sản là căn nhà duy nhất. Khi không có di chúc, cả 3 người sẽ cùng hưởng phần di sản bằng nhau — tức mỗi người 1/3.
Nếu thay vào đó người để lại di sản chỉ có hai con và không có vợ thì 2 con sẽ mỗi người hưởng ½.
8. Một số lỗi thường gặp khi chia thừa kế không có di chúc
9. Lợi ích khi chuẩn bị trước di chúc & khuyến nghị
Mặc dù bài viết tập trung vào trường hợp không có di chúc, nhưng từ thực tế cho thấy lập di chúc xuất phát nhiều lợi ích:
10. Kết luận
Việc chia thừa kế khi không có di chúc là một chủ đề khá phức tạp nhưng lại rất thực tế với nhiều gia đình Việt Nam. Chia đúng — tức là tuân theo luật, bảo vệ được quyền lợi của mỗi người thừa kế, tránh được tranh chấp kéo dài.
Chia sai — có thể dẫn đến mất quyền, mất tài sản, mâu thuẫn trong gia đình.
Vì vậy, nếu bạn đang hoặc sẽ là người thừa kế, hoặc là người để lại tài sản trong tương lai, hãy nắm chắc các quy định về hàng thừa kế, nguyên tắc chia, thủ tục, và chuẩn bị hồ sơ thật đầy đủ. Đặc biệt, nếu có khả năng — nên lập di chúc để đảm bảo ý chí của bạn được thực hiện rõ ràng.
Nếu bạn có vướng mắc cụ thể trong việc xác định phần di sản, trình tự chia, hoặc hồ sơ đăng ký đất đai, nên tư vấn với luật sư chuyên về thừa kế để tránh tiến hành sai và mất thời gian, chi phí.
CÔNG TY LUẬT TNHH MINH DŨNG
Địa chỉ: 16TM1, Khu đô thị The Manor Central Park, đường Nguyễn Xiển, phường Đại Kim, quận Hoàng Mai, TP. Hà Nội
Điện thoại: 0936.018.199
Website: https://luatminhdung.com
Fanpage: Luật Minh Dũng
Email: minhdunglawfirm@gmail.com